Numancia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Numancia ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Numancia là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Numancia không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Numancia để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Numancia đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Numancia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Numancia tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Numancia tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Numancia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Numancia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Numancia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Numancia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Numancia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Numancia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Numancia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Numancia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Numancia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 9 | 4 | 61:20 | 41 | 72 | |
| 2 | 34 | 16 | 10 | 8 | 50:35 | 15 | 58 | |
| 3 | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:34 | 6 | 55 | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:33 | 11 | 53 | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | 46:37 | 9 | 52 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 37:36 | 1 | 51 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 48:52 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 43:36 | 7 | 50 | |
| 9 | 34 | 11 | 15 | 8 | 63:50 | 13 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 9 | 12 | 44:37 | 7 | 48 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 41:43 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 12 | 11 | 31:26 | 5 | 45 | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | 59:58 | 1 | 45 | |
| 14 | 34 | 11 | 10 | 13 | 35:41 | -6 | 43 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42:42 | 0 | 40 | |
| 16 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38:55 | -17 | 36 | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 31:54 | -23 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 6 | 25 | 23:87 | -64 | 15 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Numancia Biệt đội
No data for selected season